📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi niutơn sang kilôgam lực

N → kgf: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 N = 0,1019716213 kgf
1 kgf = 9,80665 N
—

Cách đổi niutơn sang kilôgam lực

Dùng công thức sau:

kgf = N ÷ 9,80665

Ví dụ

Bảng quy đổi N → kgf

niutơn (N)kilôgam lực (kgf)
0,1 N0,0101972 kgf
0,25 N0,0254929 kgf
0,5 N0,0509858 kgf
1 N0,101972 kgf
2 N0,203943 kgf
3 N0,305915 kgf
4 N0,407886 kgf
5 N0,509858 kgf
6 N0,61183 kgf
7 N0,713801 kgf
8 N0,815773 kgf
9 N0,917745 kgf
10 N1,01972 kgf
12 N1,22366 kgf
15 N1,52957 kgf
20 N2,03943 kgf
25 N2,54929 kgf
30 N3,05915 kgf
40 N4,07886 kgf
50 N5,09858 kgf
60 N6,1183 kgf
70 N7,13801 kgf
75 N7,64787 kgf
80 N8,15773 kgf
90 N9,17745 kgf
100 N10,1972 kgf
150 N15,2957 kgf
200 N20,3943 kgf
250 N25,4929 kgf
500 N50,9858 kgf
1.000 N101,972 kgf

Về các đơn vị

Niutơn (N) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 N = 0,1019716213 kgf.

Kilôgam lực (kgf) – đơn vị đo thông dụng. 1 kgf = 9,80665 N.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi niutơn sang kilôgam lực?
Chia giá trị theo N cho 9,80665.
1 N bằng bao nhiêu kgf?
1 N = 0,1019716213 kgf.
12 N bằng bao nhiêu kgf?
12 N = 1,22366 kgf.
Làm sao đổi kilôgam lực sang niutơn?
Dùng công cụ đổi ngược: kgf → N.

Đổi đơn vị lực →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters