📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi foot trên phút sang mét trên giây

ft/min → m/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ft/min = 0,00508 m/s
1 m/s = 196,8503937 ft/min
—

Cách đổi foot trên phút sang mét trên giây

Dùng công thức sau:

m/s = ft/min × 0,00508

Ví dụ

Bảng quy đổi ft/min → m/s

foot trên phút (ft/min)mét trên giây (m/s)
0,1 ft/min0,000508 m/s
0,25 ft/min0,00127 m/s
0,5 ft/min0,00254 m/s
1 ft/min0,00508 m/s
2 ft/min0,01016 m/s
3 ft/min0,01524 m/s
4 ft/min0,02032 m/s
5 ft/min0,0254 m/s
6 ft/min0,03048 m/s
7 ft/min0,03556 m/s
8 ft/min0,04064 m/s
9 ft/min0,04572 m/s
10 ft/min0,0508 m/s
12 ft/min0,06096 m/s
15 ft/min0,0762 m/s
20 ft/min0,1016 m/s
25 ft/min0,127 m/s
30 ft/min0,1524 m/s
40 ft/min0,2032 m/s
50 ft/min0,254 m/s
60 ft/min0,3048 m/s
70 ft/min0,3556 m/s
75 ft/min0,381 m/s
80 ft/min0,4064 m/s
90 ft/min0,4572 m/s
100 ft/min0,508 m/s
150 ft/min0,762 m/s
200 ft/min1,016 m/s
250 ft/min1,27 m/s
500 ft/min2,54 m/s
1.000 ft/min5,08 m/s

Về các đơn vị

Foot trên phút (ft/min) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft/min = 0,00508 m/s.

Mét trên giây (m/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m/s = 3,6 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi foot trên phút sang mét trên giây?
Nhân giá trị theo ft/min với 0,00508.
1 ft/min bằng bao nhiêu m/s?
1 ft/min = 0,00508 m/s.
12 ft/min bằng bao nhiêu m/s?
12 ft/min = 0,06096 m/s.
Làm sao đổi mét trên giây sang foot trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: m/s → ft/min.

Đổi đơn vị tốc độ →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters