📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi km/h sang hải lý/giờ

km/h → kn: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 km/h = 0,5399568035 kn
1 kn = 1,852 km/h
—

Cách đổi km/h sang hải lý/giờ

Dùng công thức sau:

kn = km/h ÷ 1,852

Ví dụ

Bảng quy đổi km/h → kn

km/h (km/h)hải lý/giờ (kn)
0,1 km/h0,0539957 kn
0,25 km/h0,134989 kn
0,5 km/h0,269978 kn
1 km/h0,539957 kn
2 km/h1,07991 kn
3 km/h1,61987 kn
4 km/h2,15983 kn
5 km/h2,69978 kn
6 km/h3,23974 kn
7 km/h3,7797 kn
8 km/h4,31965 kn
9 km/h4,85961 kn
10 km/h5,39957 kn
12 km/h6,47948 kn
15 km/h8,09935 kn
20 km/h10,7991 kn
25 km/h13,4989 kn
30 km/h16,1987 kn
40 km/h21,5983 kn
50 km/h26,9978 kn
60 km/h32,3974 kn
70 km/h37,797 kn
75 km/h40,4968 kn
80 km/h43,1965 kn
90 km/h48,5961 kn
100 km/h53,9957 kn
150 km/h80,9935 kn
200 km/h107,991 kn
250 km/h134,989 kn
500 km/h269,978 kn
1.000 km/h539,957 kn

Về các đơn vị

Kilômét trên giờ (km/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km/h = 0,2777777778 m/s.

Hải lý trên giờ (kn) – đơn vị đo thông dụng. 1 kn = 1,852 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi km/h sang hải lý/giờ?
Chia giá trị theo km/h cho 1,852.
1 km/h bằng bao nhiêu kn?
1 km/h = 0,5399568035 kn.
12 km/h bằng bao nhiêu kn?
12 km/h = 6,47948 kn.
Làm sao đổi hải lý/giờ sang km/h?
Dùng công cụ đổi ngược: kn → km/h.

Đổi đơn vị tốc độ →