📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mét trên giây sang foot trên phút

m/s → ft/min: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m/s = 196,8503937 ft/min
1 ft/min = 0,00508 m/s
—

Cách đổi mét trên giây sang foot trên phút

Dùng công thức sau:

ft/min = m/s × 196,8503937

Ví dụ

Bảng quy đổi m/s → ft/min

mét trên giây (m/s)foot trên phút (ft/min)
0,1 m/s19,685 ft/min
0,25 m/s49,2126 ft/min
0,5 m/s98,4252 ft/min
1 m/s196,85 ft/min
2 m/s393,701 ft/min
3 m/s590,551 ft/min
4 m/s787,402 ft/min
5 m/s984,252 ft/min
6 m/s1.181,1 ft/min
7 m/s1.377,95 ft/min
8 m/s1.574,8 ft/min
9 m/s1.771,65 ft/min
10 m/s1.968,5 ft/min
12 m/s2.362,2 ft/min
15 m/s2.952,76 ft/min
20 m/s3.937,01 ft/min
25 m/s4.921,26 ft/min
30 m/s5.905,51 ft/min
40 m/s7.874,02 ft/min
50 m/s9.842,52 ft/min
60 m/s11.811 ft/min
70 m/s13.779,5 ft/min
75 m/s14.763,8 ft/min
80 m/s15.748 ft/min
90 m/s17.716,5 ft/min
100 m/s19.685 ft/min
150 m/s29.527,6 ft/min
200 m/s39.370,1 ft/min
250 m/s49.212,6 ft/min
500 m/s98.425,2 ft/min
1.000 m/s196.850 ft/min

Về các đơn vị

Mét trên giây (m/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m/s = 3,6 km/h.

Foot trên phút (ft/min) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft/min = 0,00508 m/s.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét trên giây sang foot trên phút?
Nhân giá trị theo m/s với 196,8503937.
1 m/s bằng bao nhiêu ft/min?
1 m/s = 196,8503937 ft/min.
12 m/s bằng bao nhiêu ft/min?
12 m/s = 2.362,2 ft/min.
Làm sao đổi foot trên phút sang mét trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: ft/min → m/s.

Đổi đơn vị tốc độ →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters