📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi km/h sang kilômét trên giây

km/h → km/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 km/h = 0,0002777777778 km/s
1 km/s = 3.600 km/h
—

Cách đổi km/h sang kilômét trên giây

Dùng công thức sau:

km/s = km/h ÷ 3.600

Ví dụ

Bảng quy đổi km/h → km/s

km/h (km/h)kilômét trên giây (km/s)
0,1 km/h2,77778 × 10^-5 km/s
0,25 km/h6,94444 × 10^-5 km/s
0,5 km/h0,000138889 km/s
1 km/h0,000277778 km/s
2 km/h0,000555556 km/s
3 km/h0,000833333 km/s
4 km/h0,00111111 km/s
5 km/h0,00138889 km/s
6 km/h0,00166667 km/s
7 km/h0,00194444 km/s
8 km/h0,00222222 km/s
9 km/h0,0025 km/s
10 km/h0,00277778 km/s
12 km/h0,00333333 km/s
15 km/h0,00416667 km/s
20 km/h0,00555556 km/s
25 km/h0,00694444 km/s
30 km/h0,00833333 km/s
40 km/h0,0111111 km/s
50 km/h0,0138889 km/s
60 km/h0,0166667 km/s
70 km/h0,0194444 km/s
75 km/h0,0208333 km/s
80 km/h0,0222222 km/s
90 km/h0,025 km/s
100 km/h0,0277778 km/s
150 km/h0,0416667 km/s
200 km/h0,0555556 km/s
250 km/h0,0694444 km/s
500 km/h0,138889 km/s
1.000 km/h0,277778 km/s

Về các đơn vị

Kilômét trên giờ (km/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km/h = 0,2777777778 m/s.

Kilômét trên giây (km/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km/s = 3.600 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi km/h sang kilômét trên giây?
Chia giá trị theo km/h cho 3.600.
1 km/h bằng bao nhiêu km/s?
1 km/h = 0,0002777777778 km/s.
12 km/h bằng bao nhiêu km/s?
12 km/h = 0,00333333 km/s.
Làm sao đổi kilômét trên giây sang km/h?
Dùng công cụ đổi ngược: km/s → km/h.

Đổi đơn vị tốc độ →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters