📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi megabit trên giây sang megabyte trên giây

Mbps → MB/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Mbps = 0,125 MB/s
1 MB/s = 8 Mbps
—

Cách đổi megabit trên giây sang megabyte trên giây

Dùng công thức sau:

MB/s = Mbps × 0,125

Ví dụ

Bảng quy đổi Mbps → MB/s

megabit trên giây (Mbps)megabyte trên giây (MB/s)
0,1 Mbps0,0125 MB/s
0,25 Mbps0,03125 MB/s
0,5 Mbps0,0625 MB/s
1 Mbps0,125 MB/s
2 Mbps0,25 MB/s
3 Mbps0,375 MB/s
4 Mbps0,5 MB/s
5 Mbps0,625 MB/s
6 Mbps0,75 MB/s
7 Mbps0,875 MB/s
8 Mbps1 MB/s
9 Mbps1,125 MB/s
10 Mbps1,25 MB/s
12 Mbps1,5 MB/s
15 Mbps1,875 MB/s
20 Mbps2,5 MB/s
25 Mbps3,125 MB/s
30 Mbps3,75 MB/s
40 Mbps5 MB/s
50 Mbps6,25 MB/s
60 Mbps7,5 MB/s
70 Mbps8,75 MB/s
75 Mbps9,375 MB/s
80 Mbps10 MB/s
90 Mbps11,25 MB/s
100 Mbps12,5 MB/s
150 Mbps18,75 MB/s
200 Mbps25 MB/s
250 Mbps31,25 MB/s
500 Mbps62,5 MB/s
1.000 Mbps125 MB/s

Về các đơn vị

Megabit trên giây (Mbps) – đơn vị đo thông dụng. 1 Mbps = 1.000 kbps.

Megabyte trên giây (MB/s) – đơn vị đo thông dụng. 1 MB/s = 8 Mbps.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi megabit trên giây sang megabyte trên giây?
Nhân giá trị theo Mbps với 0,125.
1 Mbps bằng bao nhiêu MB/s?
1 Mbps = 0,125 MB/s.
12 Mbps bằng bao nhiêu MB/s?
12 Mbps = 1,5 MB/s.
Làm sao đổi megabyte trên giây sang megabit trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: MB/s → Mbps.

Đổi đơn vị tốc độ truyền dữ liệu →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters