📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi megabyte trên giây sang mebibyte trên giây

MB/s → MiB/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 MB/s = 0,9536743164 MiB/s
1 MiB/s = 1,048576 MB/s
—

Cách đổi megabyte trên giây sang mebibyte trên giây

Dùng công thức sau:

MiB/s = MB/s ÷ 1,048576

Ví dụ

Bảng quy đổi MB/s → MiB/s

megabyte trên giây (MB/s)mebibyte trên giây (MiB/s)
0,1 MB/s0,0953674 MiB/s
0,25 MB/s0,238419 MiB/s
0,5 MB/s0,476837 MiB/s
1 MB/s0,953674 MiB/s
2 MB/s1,90735 MiB/s
3 MB/s2,86102 MiB/s
4 MB/s3,8147 MiB/s
5 MB/s4,76837 MiB/s
6 MB/s5,72205 MiB/s
7 MB/s6,67572 MiB/s
8 MB/s7,62939 MiB/s
9 MB/s8,58307 MiB/s
10 MB/s9,53674 MiB/s
12 MB/s11,4441 MiB/s
15 MB/s14,3051 MiB/s
20 MB/s19,0735 MiB/s
25 MB/s23,8419 MiB/s
30 MB/s28,6102 MiB/s
40 MB/s38,147 MiB/s
50 MB/s47,6837 MiB/s
60 MB/s57,2205 MiB/s
70 MB/s66,7572 MiB/s
75 MB/s71,5256 MiB/s
80 MB/s76,2939 MiB/s
90 MB/s85,8307 MiB/s
100 MB/s95,3674 MiB/s
150 MB/s143,051 MiB/s
200 MB/s190,735 MiB/s
250 MB/s238,419 MiB/s
500 MB/s476,837 MiB/s
1.000 MB/s953,674 MiB/s

Về các đơn vị

Megabyte trên giây (MB/s) – đơn vị đo thông dụng. 1 MB/s = 8 Mbps.

Mebibyte trên giây (MiB/s) – đơn vị đo thông dụng. 1 MiB/s = 1,048576 MB/s.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi megabyte trên giây sang mebibyte trên giây?
Chia giá trị theo MB/s cho 1,048576.
1 MB/s bằng bao nhiêu MiB/s?
1 MB/s = 0,9536743164 MiB/s.
12 MB/s bằng bao nhiêu MiB/s?
12 MB/s = 11,4441 MiB/s.
Làm sao đổi mebibyte trên giây sang megabyte trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: MiB/s → MB/s.

Đổi đơn vị tốc độ truyền dữ liệu →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters