📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi megabyte trên giây sang megabit trên giây

MB/s → Mbps: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 MB/s = 8 Mbps
1 Mbps = 0,125 MB/s
—

Cách đổi megabyte trên giây sang megabit trên giây

Dùng công thức sau:

Mbps = MB/s × 8

Ví dụ

Bảng quy đổi MB/s → Mbps

megabyte trên giây (MB/s)megabit trên giây (Mbps)
0,1 MB/s0,8 Mbps
0,25 MB/s2 Mbps
0,5 MB/s4 Mbps
1 MB/s8 Mbps
2 MB/s16 Mbps
3 MB/s24 Mbps
4 MB/s32 Mbps
5 MB/s40 Mbps
6 MB/s48 Mbps
7 MB/s56 Mbps
8 MB/s64 Mbps
9 MB/s72 Mbps
10 MB/s80 Mbps
12 MB/s96 Mbps
15 MB/s120 Mbps
20 MB/s160 Mbps
25 MB/s200 Mbps
30 MB/s240 Mbps
40 MB/s320 Mbps
50 MB/s400 Mbps
60 MB/s480 Mbps
70 MB/s560 Mbps
75 MB/s600 Mbps
80 MB/s640 Mbps
90 MB/s720 Mbps
100 MB/s800 Mbps
150 MB/s1.200 Mbps
200 MB/s1.600 Mbps
250 MB/s2.000 Mbps
500 MB/s4.000 Mbps
1.000 MB/s8.000 Mbps

Về các đơn vị

Megabyte trên giây (MB/s) – đơn vị đo thông dụng. 1 MB/s = 8 Mbps.

Megabit trên giây (Mbps) – đơn vị đo thông dụng. 1 Mbps = 1.000 kbps.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi megabyte trên giây sang megabit trên giây?
Nhân giá trị theo MB/s với 8.
1 MB/s bằng bao nhiêu Mbps?
1 MB/s = 8 Mbps.
12 MB/s bằng bao nhiêu Mbps?
12 MB/s = 96 Mbps.
Làm sao đổi megabit trên giây sang megabyte trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: Mbps → MB/s.

Đổi đơn vị tốc độ truyền dữ liệu →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters