📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi miliampe giờ sang culông

mAh → C: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 mAh = 3,6 C
1 C = 0,2777777778 mAh
—

Cách đổi miliampe giờ sang culông

Dùng công thức sau:

C = mAh × 3,6

Ví dụ

Bảng quy đổi mAh → C

miliampe giờ (mAh)culông (C)
0,1 mAh0,36 C
0,25 mAh0,9 C
0,5 mAh1,8 C
1 mAh3,6 C
2 mAh7,2 C
3 mAh10,8 C
4 mAh14,4 C
5 mAh18 C
6 mAh21,6 C
7 mAh25,2 C
8 mAh28,8 C
9 mAh32,4 C
10 mAh36 C
12 mAh43,2 C
15 mAh54 C
20 mAh72 C
25 mAh90 C
30 mAh108 C
40 mAh144 C
50 mAh180 C
60 mAh216 C
70 mAh252 C
75 mAh270 C
80 mAh288 C
90 mAh324 C
100 mAh360 C
150 mAh540 C
200 mAh720 C
250 mAh900 C
500 mAh1.800 C
1.000 mAh3.600 C

Về các đơn vị

Miliampe giờ (mAh) – đơn vị đo thông dụng. 1 mAh = 3,6 C.

Culông (C) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 C = 0,2777777778 mAh.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi miliampe giờ sang culông?
Nhân giá trị theo mAh với 3,6.
1 mAh bằng bao nhiêu C?
1 mAh = 3,6 C.
12 mAh bằng bao nhiêu C?
12 mAh = 43,2 C.
Làm sao đổi culông sang miliampe giờ?
Dùng công cụ đổi ngược: C → mAh.

Đổi đơn vị điện tích và dung lượng pin →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters