📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ampe giờ sang miliampe giờ

Ah → mAh: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Ah = 1.000 mAh
1 mAh = 0,001 Ah
—

Cách đổi ampe giờ sang miliampe giờ

Dùng công thức sau:

mAh = Ah × 1.000

Ví dụ

Bảng quy đổi Ah → mAh

ampe giờ (Ah)miliampe giờ (mAh)
0,1 Ah100 mAh
0,25 Ah250 mAh
0,5 Ah500 mAh
1 Ah1.000 mAh
2 Ah2.000 mAh
3 Ah3.000 mAh
4 Ah4.000 mAh
5 Ah5.000 mAh
6 Ah6.000 mAh
7 Ah7.000 mAh
8 Ah8.000 mAh
9 Ah9.000 mAh
10 Ah10.000 mAh
12 Ah12.000 mAh
15 Ah15.000 mAh
20 Ah20.000 mAh
25 Ah25.000 mAh
30 Ah30.000 mAh
40 Ah40.000 mAh
50 Ah50.000 mAh
60 Ah60.000 mAh
70 Ah70.000 mAh
75 Ah75.000 mAh
80 Ah80.000 mAh
90 Ah90.000 mAh
100 Ah100.000 mAh
150 Ah150.000 mAh
200 Ah200.000 mAh
250 Ah250.000 mAh
500 Ah500.000 mAh
1.000 Ah1.000.000 mAh

Về các đơn vị

Ampe giờ (Ah) – đơn vị đo thông dụng. 1 Ah = 1.000 mAh.

Miliampe giờ (mAh) – đơn vị đo thông dụng. 1 mAh = 3,6 C.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ampe giờ sang miliampe giờ?
Nhân giá trị theo Ah với 1.000.
1 Ah bằng bao nhiêu mAh?
1 Ah = 1.000 mAh.
12 Ah bằng bao nhiêu mAh?
12 Ah = 12.000 mAh.
Làm sao đổi miliampe giờ sang ampe giờ?
Dùng công cụ đổi ngược: mAh → Ah.

Đổi đơn vị điện tích và dung lượng pin →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters