📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ampe giờ sang culông

Ah → C: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Ah = 3.600 C
1 C = 0,0002777777778 Ah
—

Cách đổi ampe giờ sang culông

Dùng công thức sau:

C = Ah × 3.600

Ví dụ

Bảng quy đổi Ah → C

ampe giờ (Ah)culông (C)
0,1 Ah360 C
0,25 Ah900 C
0,5 Ah1.800 C
1 Ah3.600 C
2 Ah7.200 C
3 Ah10.800 C
4 Ah14.400 C
5 Ah18.000 C
6 Ah21.600 C
7 Ah25.200 C
8 Ah28.800 C
9 Ah32.400 C
10 Ah36.000 C
12 Ah43.200 C
15 Ah54.000 C
20 Ah72.000 C
25 Ah90.000 C
30 Ah108.000 C
40 Ah144.000 C
50 Ah180.000 C
60 Ah216.000 C
70 Ah252.000 C
75 Ah270.000 C
80 Ah288.000 C
90 Ah324.000 C
100 Ah360.000 C
150 Ah540.000 C
200 Ah720.000 C
250 Ah900.000 C
500 Ah1.800.000 C
1.000 Ah3.600.000 C

Về các đơn vị

Ampe giờ (Ah) – đơn vị đo thông dụng. 1 Ah = 1.000 mAh.

Culông (C) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 C = 0,2777777778 mAh.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ampe giờ sang culông?
Nhân giá trị theo Ah với 3.600.
1 Ah bằng bao nhiêu C?
1 Ah = 3.600 C.
12 Ah bằng bao nhiêu C?
12 Ah = 43.200 C.
Làm sao đổi culông sang ampe giờ?
Dùng công cụ đổi ngược: C → Ah.

Đổi đơn vị điện tích và dung lượng pin →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters