📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi culông sang miliampe giờ

C → mAh: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 C = 0,2777777778 mAh
1 mAh = 3,6 C
—

Cách đổi culông sang miliampe giờ

Dùng công thức sau:

mAh = C ÷ 3,6

Ví dụ

Bảng quy đổi C → mAh

culông (C)miliampe giờ (mAh)
0,1 C0,0277778 mAh
0,25 C0,0694444 mAh
0,5 C0,138889 mAh
1 C0,277778 mAh
2 C0,555556 mAh
3 C0,833333 mAh
4 C1,11111 mAh
5 C1,38889 mAh
6 C1,66667 mAh
7 C1,94444 mAh
8 C2,22222 mAh
9 C2,5 mAh
10 C2,77778 mAh
12 C3,33333 mAh
15 C4,16667 mAh
20 C5,55556 mAh
25 C6,94444 mAh
30 C8,33333 mAh
40 C11,1111 mAh
50 C13,8889 mAh
60 C16,6667 mAh
70 C19,4444 mAh
75 C20,8333 mAh
80 C22,2222 mAh
90 C25 mAh
100 C27,7778 mAh
150 C41,6667 mAh
200 C55,5556 mAh
250 C69,4444 mAh
500 C138,889 mAh
1.000 C277,778 mAh

Về các đơn vị

Culông (C) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 C = 0,2777777778 mAh.

Miliampe giờ (mAh) – đơn vị đo thông dụng. 1 mAh = 3,6 C.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi culông sang miliampe giờ?
Chia giá trị theo C cho 3,6.
1 C bằng bao nhiêu mAh?
1 C = 0,2777777778 mAh.
12 C bằng bao nhiêu mAh?
12 C = 3,33333 mAh.
Làm sao đổi miliampe giờ sang culông?
Dùng công cụ đổi ngược: mAh → C.

Đổi đơn vị điện tích và dung lượng pin →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters