📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi Gibibyte sang GB

GiB → GB: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 GiB = 1,073741824 GB
1 GB = 0,9313225746 GiB
—

Cách đổi Gibibyte sang GB

Dùng công thức sau:

GB = GiB × 1,073741824

Ví dụ

Bảng quy đổi GiB → GB

Gibibyte (GiB)GB (GB)
0,1 GiB0,107374 GB
0,25 GiB0,268435 GB
0,5 GiB0,536871 GB
1 GiB1,07374 GB
2 GiB2,14748 GB
3 GiB3,22123 GB
4 GiB4,29497 GB
5 GiB5,36871 GB
6 GiB6,44245 GB
7 GiB7,51619 GB
8 GiB8,58993 GB
9 GiB9,66368 GB
10 GiB10,7374 GB
12 GiB12,8849 GB
15 GiB16,1061 GB
20 GiB21,4748 GB
25 GiB26,8435 GB
30 GiB32,2123 GB
40 GiB42,9497 GB
50 GiB53,6871 GB
60 GiB64,4245 GB
70 GiB75,1619 GB
75 GiB80,5306 GB
80 GiB85,8993 GB
90 GiB96,6368 GB
100 GiB107,374 GB
150 GiB161,061 GB
200 GiB214,748 GB
250 GiB268,435 GB
500 GiB536,871 GB
1.000 GiB1.073,74 GB

Về các đơn vị

Gibibyte (GiB) – đơn vị đo thông dụng. 1 GiB = 1,073741824 GB. Ở đây 1 MB = 1.000 KB = 1.000.000 byte (thập phân SI, như Google, macOS và nhà sản xuất ổ đĩa). Với giá trị nhị phân như Windows, dùng MiB/GiB: 1 MiB = 1.024 KiB.

Gigabyte (GB) – đơn vị đo thông dụng. 1 GB = 1.000 MB. Ở đây 1 MB = 1.000 KB = 1.000.000 byte (thập phân SI, như Google, macOS và nhà sản xuất ổ đĩa). Với giá trị nhị phân như Windows, dùng MiB/GiB: 1 MiB = 1.024 KiB.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi Gibibyte sang GB?
Nhân giá trị theo GiB với 1,073741824.
1 GiB bằng bao nhiêu GB?
1 GiB = 1,073741824 GB.
12 GiB bằng bao nhiêu GB?
12 GiB = 12,8849 GB.
Làm sao đổi GB sang Gibibyte?
Dùng công cụ đổi ngược: GB → GiB.

Đổi đơn vị dữ liệu →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters