📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi GB sang Gibibyte

GB → GiB: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 GB = 0,9313225746 GiB
1 GiB = 1,073741824 GB
—

Cách đổi GB sang Gibibyte

Dùng công thức sau:

GiB = GB × 0,9313225746

Ví dụ

Bảng quy đổi GB → GiB

GB (GB)Gibibyte (GiB)
0,1 GB0,0931323 GiB
0,25 GB0,232831 GiB
0,5 GB0,465661 GiB
1 GB0,931323 GiB
2 GB1,86265 GiB
3 GB2,79397 GiB
4 GB3,72529 GiB
5 GB4,65661 GiB
6 GB5,58794 GiB
7 GB6,51926 GiB
8 GB7,45058 GiB
9 GB8,3819 GiB
10 GB9,31323 GiB
12 GB11,1759 GiB
15 GB13,9698 GiB
20 GB18,6265 GiB
25 GB23,2831 GiB
30 GB27,9397 GiB
40 GB37,2529 GiB
50 GB46,5661 GiB
60 GB55,8794 GiB
70 GB65,1926 GiB
75 GB69,8492 GiB
80 GB74,5058 GiB
90 GB83,819 GiB
100 GB93,1323 GiB
150 GB139,698 GiB
200 GB186,265 GiB
250 GB232,831 GiB
500 GB465,661 GiB
1.000 GB931,323 GiB

Về các đơn vị

Gigabyte (GB) – đơn vị đo thông dụng. 1 GB = 1.000 MB. Ở đây 1 MB = 1.000 KB = 1.000.000 byte (thập phân SI, như Google, macOS và nhà sản xuất ổ đĩa). Với giá trị nhị phân như Windows, dùng MiB/GiB: 1 MiB = 1.024 KiB.

Gibibyte (GiB) – đơn vị đo thông dụng. 1 GiB = 1,073741824 GB. Ở đây 1 MB = 1.000 KB = 1.000.000 byte (thập phân SI, như Google, macOS và nhà sản xuất ổ đĩa). Với giá trị nhị phân như Windows, dùng MiB/GiB: 1 MiB = 1.024 KiB.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi GB sang Gibibyte?
Nhân giá trị theo GB với 0,9313225746.
1 GB bằng bao nhiêu GiB?
1 GB = 0,9313225746 GiB.
12 GB bằng bao nhiêu GiB?
12 GB = 11,1759 GiB.
Làm sao đổi Gibibyte sang GB?
Dùng công cụ đổi ngược: GiB → GB.

Đổi đơn vị dữ liệu →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters