📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi GB sang TB

GB → TB: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 GB = 0,0009765625 TB
1 TB = 1.024 GB
—

Cách đổi GB sang TB

Dùng công thức sau:

TB = GB ÷ 1.024

Ví dụ

Bảng quy đổi GB → TB

GB (GB)TB (TB)
0,1 GB9,76563 × 10^-5 TB
0,25 GB0,000244141 TB
0,5 GB0,000488281 TB
1 GB0,000976562 TB
2 GB0,00195312 TB
3 GB0,00292969 TB
4 GB0,00390625 TB
5 GB0,00488281 TB
6 GB0,00585938 TB
7 GB0,00683594 TB
8 GB0,0078125 TB
9 GB0,00878906 TB
10 GB0,00976562 TB
12 GB0,0117188 TB
15 GB0,0146484 TB
20 GB0,0195312 TB
25 GB0,0244141 TB
30 GB0,0292969 TB
40 GB0,0390625 TB
50 GB0,0488281 TB
60 GB0,0585938 TB
70 GB0,0683594 TB
75 GB0,0732422 TB
80 GB0,078125 TB
90 GB0,0878906 TB
100 GB0,0976562 TB
150 GB0,146484 TB
200 GB0,195312 TB
250 GB0,244141 TB
500 GB0,488281 TB
1.000 GB0,976562 TB

Về các đơn vị

Gigabyte (GB) – đơn vị đo thông dụng. 1 GB = 1.024 MB. Ở đây tính theo nhị phân: 1 KB = 1.024 byte (như Windows); nhà sản xuất ổ đĩa tính 1.000.

Terabyte (TB) – đơn vị đo thông dụng. 1 TB = 1.024 GB. Ở đây tính theo nhị phân: 1 KB = 1.024 byte (như Windows); nhà sản xuất ổ đĩa tính 1.000.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi GB sang TB?
Chia giá trị theo GB cho 1.024.
1 GB bằng bao nhiêu TB?
1 GB = 0,0009765625 TB.
12 GB bằng bao nhiêu TB?
12 GB = 0,0117188 TB.
Làm sao đổi TB sang GB?
Dùng công cụ đổi ngược: TB → GB.

Đổi đơn vị dữ liệu →