📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ôm sang kilôôm

Ω → kΩ: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 Ω = 0,001 kΩ
1 kΩ = 1.000 Ω
—

Cách đổi ôm sang kilôôm

Dùng công thức sau:

kΩ = Ω × 0,001

Ví dụ

Bảng quy đổi Ω → kΩ

ôm (Ω)kilôôm (kΩ)
0,1 Ω0,0001 kΩ
0,25 Ω0,00025 kΩ
0,5 Ω0,0005 kΩ
1 Ω0,001 kΩ
2 Ω0,002 kΩ
3 Ω0,003 kΩ
4 Ω0,004 kΩ
5 Ω0,005 kΩ
6 Ω0,006 kΩ
7 Ω0,007 kΩ
8 Ω0,008 kΩ
9 Ω0,009 kΩ
10 Ω0,01 kΩ
12 Ω0,012 kΩ
15 Ω0,015 kΩ
20 Ω0,02 kΩ
25 Ω0,025 kΩ
30 Ω0,03 kΩ
40 Ω0,04 kΩ
50 Ω0,05 kΩ
60 Ω0,06 kΩ
70 Ω0,07 kΩ
75 Ω0,075 kΩ
80 Ω0,08 kΩ
90 Ω0,09 kΩ
100 Ω0,1 kΩ
150 Ω0,15 kΩ
200 Ω0,2 kΩ
250 Ω0,25 kΩ
500 Ω0,5 kΩ
1.000 Ω1 kΩ

Về các đơn vị

Ôm (Ω) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Ω = 1.000 mΩ.

Kilôôm (kΩ) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 kΩ = 1.000 Ω.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ôm sang kilôôm?
Nhân giá trị theo Ω với 0,001.
1 Ω bằng bao nhiêu kΩ?
1 Ω = 0,001 kΩ.
12 Ω bằng bao nhiêu kΩ?
12 Ω = 0,012 kΩ.
Làm sao đổi kilôôm sang ôm?
Dùng công cụ đổi ngược: kΩ → Ω.

Đổi đơn vị điện trở →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters