📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi a (are) sang mét vuông

a → m²: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 a = 100 m²
1 m² = 0,01 a
—

Cách đổi a (are) sang mét vuông

Dùng công thức sau:

m² = a × 100

Ví dụ

Bảng quy đổi a → m²

a (are) (a)mét vuông (m²)
0,1 a10 m²
0,25 a25 m²
0,5 a50 m²
1 a100 m²
2 a200 m²
3 a300 m²
4 a400 m²
5 a500 m²
6 a600 m²
7 a700 m²
8 a800 m²
9 a900 m²
10 a1.000 m²
12 a1.200 m²
15 a1.500 m²
20 a2.000 m²
25 a2.500 m²
30 a3.000 m²
40 a4.000 m²
50 a5.000 m²
60 a6.000 m²
70 a7.000 m²
75 a7.500 m²
80 a8.000 m²
90 a9.000 m²
100 a10.000 m²
150 a15.000 m²
200 a20.000 m²
250 a25.000 m²
500 a50.000 m²
1.000 a100.000 m²

Về các đơn vị

A (are) (a) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 a = 100 m².

Mét vuông (m²) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m² = 10.000 cm².

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi a (are) sang mét vuông?
Nhân giá trị theo a với 100.
1 a bằng bao nhiêu m²?
1 a = 100 m².
12 a bằng bao nhiêu m²?
12 a = 1.200 m².
Làm sao đổi mét vuông sang a (are)?
Dùng công cụ đổi ngược: m² → a.

Đổi đơn vị diện tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters